Tật khúc xạ: Nguyên nhân, phân loại và cách điều trị
Tật khúc xạ: Nguyên nhân, phân loại và cách điều trị
Tật khúc xạ (cận thị, viễn thị và loạn thị) là một trong những nguyên nhân phổ biến gây suy giảm thị lực ở cả trẻ em và người trưởng thành. Trên thực tế, tật khúc xạ không phải là bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và điều chỉnh phù hợp.
Hiện nay, tùy theo độ tuổi, loại tật khúc xạ và tình trạng mắt của từng người, bác sĩ có thể chỉ định nhiều phương pháp khác nhau như đeo kính, kính áp tròng ban đêm Ortho-K hoặc phẫu thuật khúc xạ để cải thiện thị lực và giảm sự phụ thuộc vào kính.
Trong bài viết này, hãy cùng Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản tìm hiểu các loại tật khúc xạ thường gặp, dấu hiệu nhận biết và những phương pháp điều chỉnh, điều trị đang được áp dụng hiện nay.
1. Tật khúc xạ là gì?
Ở mắt bình thường, ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể rồi hội tụ đúng trên võng mạc, giúp hình ảnh được nhìn thấy rõ nét. Khi mắt có tật khúc xạ, ánh sáng hội tụ trước võng mạc, sau võng mạc hoặc tại nhiều điểm khác nhau, khiến thị lực bị ảnh hưởng và hình ảnh nhìn thấy bị mờ nhòe.
Tật khúc xạ có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:
- Yếu tố di truyền: Nếu bố hoặc mẹ mắc tật khúc xạ, trẻ có nguy cơ cao gặp các vấn đề tương tự.
- Đặc điểm cấu trúc của mắt: Một số trường hợp có trục nhãn cầu dài hoặc ngắn hơn bình thường, hoặc giác mạc có độ cong bất thường khiến ánh sáng không hội tụ đúng trên võng mạc.
- Thói quen sử dụng mắt chưa phù hợp: Đọc sách ở khoảng cách quá gần; Sử dụng điện thoại, máy tính trong thời gian dài; thiếu thời gian hoạt động ngoài trời; Học tập và làm việc trong điều kiện ánh sáng không phù hợp.
- Chấn thương hoặc bệnh lý mắt: Một số trường hợp tật khúc xạ có thể liên quan đến chấn thương mắt hoặc các bất thường giác mạc.
2. Phân loại tật khúc xạ thường gặp
Cận thị
Cận thị là tình trạng hình ảnh không hội tụ đúng trên võng mạc mà hội tụ ở phía trước võng mạc, khiến người bệnh nhìn gần rõ nhưng gặp khó khăn khi nhìn xa. Đây là một trong những tật khúc xạ phổ biến nhất và có xu hướng gia tăng ở trẻ em, thanh thiếu niên cũng như người trưởng thành.
Dấu hiệu thường gặp của cận thị gồm:
- Nhìn xa mờ, phải nheo mắt khi nhìn bảng, biển hiệu hoặc màn hình.
- Mỏi mắt, đau đầu sau khi học tập hoặc làm việc.
- Trẻ có thể chép bài chậm, học tập giảm tập trung do nhìn bảng không rõ.
Cận thị hiện là tật khúc xạ phổ biến nhất ở trẻ em trong độ tuổi học đường. Bên cạnh việc đeo kính đúng số, trẻ cận thị cần được theo dõi định kỳ để đánh giá nguy cơ tăng độ và có giải pháp kiểm soát phù hợp.

Tầm nhìn của người cận thị khi nhìn xa
👉 Tìm hiểu thêm: Kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em
Viễn thị
Viễn thị là tình trạng ánh sáng hội tụ sau võng mạc, khiến người bệnh gặp khó khăn hơn khi nhìn gần. Một số trường hợp viễn thị nhẹ ở trẻ nhỏ có thể thay đổi theo quá trình phát triển của mắt, nhưng vẫn cần được theo dõi nếu có biểu hiện bất thường.
Dấu hiệu thường gặp của viễn thị gồm:
- Nhìn gần khó, dễ mỏi mắt khi đọc sách hoặc học bài.
- Đau đầu, nhức mắt sau khi tập trung nhìn gần.
- Trẻ có thể không thích đọc sách, khó tập trung hoặc có dấu hiệu lác.
Viễn thị nặng, nếu không được phát hiện và điều chỉnh phù hợp, có thể liên quan đến nhược thị hoặc lác ở trẻ em. Tuy nhiên, có một sự thật là hầu hết trẻ sơ sinh đều có mức viễn thị sinh lý nhẹ, thường tự điều chỉnh theo quá trình phát triển của cơ thể.

Tầm nhìn của người viễn thị khi nhìn khoảng cách xa và gần
Loạn thị
Loạn thị là tình trạng giác mạc hoặc thủy tinh thể có độ cong không đều, khiến ánh sáng hội tụ tại nhiều điểm khác nhau thay vì một điểm rõ nét trên võng mạc. Dấu hiệu thường gặp của loạn thị gồm:
- Nhìn hình ảnh bị nhòe, méo hoặc có bóng mờ.
- Khó nhìn rõ trong điều kiện thiếu sáng.
- Mỏi mắt, nhức mắt khi đọc sách, làm việc với máy tính.
- Có thể đi kèm cận thị hoặc viễn thị.
Loạn thị có thể do bẩm sinh, di truyền hoặc liên quan đến bất thường giác mạc như sẹo giác mạc, giác mạc hình chóp. Loạn thị có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với cận thị và viễn thị.

Tầm nhìn của người mắc loạn thị
Tật khúc xạ có chữa được không?
Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm. Tật khúc xạ có thể được điều chỉnh hoặc điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau như kính gọng, kính áp tròng, kính Ortho-K hoặc phẫu thuật khúc xạ.
Tùy thuộc vào độ tuổi, độ khúc xạ, tình trạng giác mạc và nhu cầu thị giác của từng người, bác sĩ sẽ tư vấn phương án phù hợp giúp cải thiện chất lượng thị lực.
3. Các phương pháp điều chỉnh và điều trị tật khúc xạ
Hiện nay có hai nhóm phương pháp chính giúp điều chỉnh tật khúc xạ, bao gồm điều chỉnh thị lực không phẫu thuật và phẫu thuật khúc xạ. Mỗi phương pháp đều có chỉ định, ưu điểm và hạn chế riêng.
1. Kính gọng và kính áp tròng mềm
Đây là giải pháp phổ biến, an toàn và phù hợp với mọi độ tuổi. Kính gọng và áp tròng mềm giúp thay đổi đường đi của tia sáng để hội tụ đúng trên võng mạc. Người bệnh được khuyến cáo đeo kính đúng số và liên tục để hạn chế tiến triển tật khúc xạ.
2. Kính áp tròng cứng ban đêm Ortho-K
Kính Ortho-K là kính áp tròng cứng được thiết kế để đeo vào ban đêm trong khi ngủ (khoảng 6–8 tiếng) với tác dụng định hình lại giác mạc tạm thời, giúp người bệnh nhìn rõ ban ngày mà không cần đeo thêm kính gọng hay kính áp tròng nào. Ortho-K phù hợp với trẻ em đang trong giai đoạn tăng độ cận, vì đã được chứng minh hiệu quả trong việc kiểm soát tiến triển cận thị.
3. Phẫu thuật khúc xạ
Với nhóm phẫu thuật điều chỉnh tật khúc xạ, người bệnh cần đủ 18 tuổi trở lên, có độ khúc xạ ổn định và đáp ứng các tiêu chí thăm khám chuyên sâu. Các công nghệ phẫu thuật khúc xạ hiện đang áp dụng tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản bao gồm:
Phương pháp | Cơ chế | Ưu điểm nổi bật | Đối tượng phù hợp |
Đặt thấu kính nội nhãn cá nhân hoá vào sau mống mắt, không bào mòn giác mạc | Hạn chế khô mắt, bảo tồn giác mạc, chất lượng thị giác tối ưu | Cận/loạn/viễn thị cao hoặc giác mạc mỏng | |
Không tạo vạt giác mạc. Laser Femtosecond thế hệ mới tạo ngầm lớp mô hai mặt lồi và rút ra qua đường mổ nhỏ 3mm | Hạn chế tác động nhiệt, bề mặt giác mạc mịn hơn, phục hồi thị lực nhanh, hạn chế khô mắt | Cận/loạn thị, giác mạc đủ độ dày | |
Không tạo vạt giác mạc. Laser Femtosecond tạo ngầm lớp mô mỏng và rút ra qua đường mổ 2mm | Bảo tồn hệ thần kinh giác mạc, giảm biến chứng cộm vướng | Cận/loạn thị, giác mạc đủ độ dày | |
Sử dụng laser Femtosecond để tạo vạt, và laser Excimer để triệt tiêu độ khúc xạ | Thời gian phẫu thuật nhanh, chi phí hợp lý | Cận/loạn/viễn thị, giác mạc đủ độ dày |

SILK sử dụng hệ thống laser tiên tiến ELITA đến từ Johnson&Johnson (Mỹ)
4. Nên đeo kính hay phẫu thuật?
Đây là câu hỏi nhiều người bệnh đặt ra khi đến khám tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản. Theo TS.BS Vũ Anh Tuấn – Giám đốc chuyên môn bệnh viện với gần 30 năm kinh nghiệm nhãn khoa:
"Mỗi phương pháp điều trị tật khúc xạ đều có những ưu điểm và chỉ định riêng. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố như độ tuổi, độ khúc xạ, tình trạng giác mạc, nhu cầu thị giác cũng như thói quen sinh hoạt của từng người. Với trẻ em và người trẻ có độ cận chưa ổn định, việc điều chỉnh bằng kính gọng hoặc Ortho-K thường được ưu tiên. Trong khi đó, phẫu thuật khúc xạ thường được cân nhắc khi người bệnh đã đủ 18 tuổi, độ khúc xạ ổn định và đáp ứng đầy đủ các tiêu chí thăm khám chuyên sâu."
Để biết mình phù hợp với phương pháp nào, người bệnh cần được thăm khám chuyên sâu bởi bác sĩ nhãn khoa.
👉 Đăng ký Khám chuyên sâu trước phẫu thuật để được bác sĩ tư vấn phác đồ cá nhân hóa.
5. Làm thế nào để hạn chế tăng độ cận/loạn/viễn?
Mức độ thay đổi của tật khúc xạ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, cấu trúc mắt, yếu tố di truyền và thói quen sử dụng mắt hằng ngày. Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn sự thay đổi độ khúc xạ, việc duy trì các thói quen tốt có thể giúp bảo vệ sức khỏe mắt và hạn chế nguy cơ tăng độ, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Các chuyên gia nhãn khoa tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản khuyến nghị:
- Giữ khoảng cách nhìn phù hợp khi đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử (30–40cm với sách, 50–70cm với màn hình).
- Áp dụng quy tắc 20-20-20: cứ mỗi 20 phút nhìn gần, dành 20 giây nhìn xa khoảng 6 mét.
- Tăng thời gian hoạt động ngoài trời từ 1–2 giờ mỗi ngày.
- Đảm bảo đủ ánh sáng khi học tập và làm việc.
- Khám mắt định kỳ để theo dõi sự thay đổi thị lực và độ khúc xạ.
Đối với trẻ em trong độ tuổi học đường, việc khám mắt định kỳ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Không chỉ giúp phát hiện sớm các tật khúc xạ, thăm khám định kỳ còn giúp bác sĩ đánh giá tốc độ tăng độ và tư vấn các giải pháp kiểm soát tiến triển cận thị phù hợp khi cần thiết.
6. Khám và điều trị tật khúc xạ tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản
.png)
Bác sĩ thăm khám tật khúc xạ tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản
Với hơn 250.000 lượt khám và 30.000 ca phẫu thuật thành công, Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản là một trong những đơn vị tiên phong điều trị tật khúc xạ tại Việt Nam.
Điểm khác biệt không chỉ nằm ở công nghệ hiện đại mà còn ở triết lý điều trị cá nhân hóa, giúp mỗi người bệnh được tư vấn phương pháp phù hợp với tình trạng mắt và nhu cầu thị giác của riêng mình.
Công nghệ tiên phong trong phẫu thuật khúc xạ
Bệnh viện là đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ phẫu thuật SILK tại Việt Nam - thế hệ phẫu thuật khúc xạ mới với thiết kế lõi nhu mô hai mặt lồi độc quyền, góp phần tối ưu chất lượng thị giác sau điều trị.
Hệ thống thiết bị chẩn đoán và phẫu thuật được đầu tư đồng bộ từ các hãng nhãn khoa hàng đầu thế giới như Elita, VisuMax, MEL 90, IOLMaster 700 và Pentacam HR, hỗ trợ bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng mắt và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm
Đứng đầu chuyên môn là TS.BS Vũ Anh Tuấn – chuyên gia nhãn khoa với gần 30 năm kinh nghiệm, đã thực hiện thành công hơn 10.000 ca phẫu thuật khúc xạ.
Cùng với đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên chuyên sâu, bệnh viện luôn đặt sự an toàn và hiệu quả điều trị lâu dài lên hàng đầu trong quá trình thăm khám và phẫu thuật.
Vật liệu và thiết bị chính hãng
100% thấu kính nội nhãn và vật liệu sử dụng trong điều trị được nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu uy tín trên thế giới như Zeiss, Alcon và Johnson & Johnson, đảm bảo chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Đồng hành lâu dài sau điều trị
Phẫu thuật khúc xạ không kết thúc khi người bệnh rời phòng mổ. Tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản, người bệnh được theo dõi định kỳ sau điều trị, miễn phí tái khám lên đến 1 năm đối với phẫu thuật khúc xạ và lưu trữ hồ sơ trên hệ thống bệnh án điện tử.
Điều này giúp bác sĩ theo dõi sự ổn định của thị lực, đồng hành cùng người bệnh trong suốt quá trình chăm sóc sức khỏe mắt lâu dài.
7. Câu hỏi thường gặp về tật khúc xạ và các phương pháp điều trị
Tật khúc xạ có tự khỏi không?
Phần lớn tật khúc xạ không tự khỏi hoàn toàn nhưng có thể điều chỉnh và điều trị bằng các phương pháp phổ biến hiện nay. Một số thay đổi khúc xạ ở trẻ nhỏ có thể thay đổi theo quá trình phát triển của mắt, nhưng vẫn cần được khám và theo dõi định kỳ.
Đeo kính có làm mắt tăng độ nhanh hơn không?
Không. Đeo kính đúng số không làm mắt tăng độ nhanh hơn. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến khiến nhiều người ngại đeo kính hoặc cố gắng sử dụng kính thấp hơn số độ thực tế.
Trên thực tế, kính giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc, từ đó cải thiện thị lực và giảm tình trạng nheo mắt, mỏi mắt hoặc căng thẳng điều tiết khi nhìn. Độ cận tăng chủ yếu liên quan đến yếu tố di truyền, thói quen sử dụng mắt và quá trình phát triển tự nhiên của trục nhãn cầu.
Trẻ em bị tật khúc xạ nên điều trị thế nào?
Trẻ em bị tật khúc xạ thường được chỉ định đeo kính đúng số, khám mắt định kỳ và theo dõi nguy cơ tăng độ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể tư vấn các giải pháp kiểm soát tiến triển cận thị như Ortho-K, kính gọng kiểm soát tiến triển cận thị, nhỏ thuốc Atropine nồng độ thấp hoặc các phương pháp phù hợp khác.
Cận thị nặng có điều trị được không?
Có. Hiện nay, nhiều phương pháp có thể điều trị cận thị mức độ cao. Với những trường hợp giác mạc mỏng hoặc không phù hợp với phẫu thuật bằng Laser, Phakic có thể là lựa chọn phù hợp sau khi được bác sĩ đánh giá chuyên sâu.
Khi nào người bệnh nên đi khám tật khúc xạ?
Người bệnh nên đi khám khi có dấu hiệu nhìn mờ, nheo mắt, mỏi mắt, đau đầu, nhìn hình méo. Đối với trẻ em, phụ huynh nên lưu ý khi con có dấu hiệu ngồi sát tivi, cúi sát nhìn sách vở hoặc nhìn bảng không rõ. Ngoài ra, người đã đeo kính cũng nên khám định kỳ để theo dõi sự thay đổi thị lực.
Phẫu thuật khúc xạ có đau không và mất bao lâu để phục hồi?
Người bệnh sẽ được nhỏ thuốc tê trước phẫu thuật nên hầu như không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện. Thị lực thường phục hồi trong vài ngày đến vài tuần tùy theo phương pháp điều trị.
Sau phẫu thuật khúc xạ có bị tái cận lại không?
Phẫu thuật khúc xạ giúp triệt tiêu độ cận tại thời điểm điều trị. Tuy nhiên, một số ít trường hợp vẫn có thể xuất hiện độ cận trở lại nếu độ khúc xạ chưa ổn định hoặc duy trì các thói quen sử dụng mắt chưa phù hợp sau phẫu thuật.
Kết luận
Tật khúc xạ là nhóm các vấn đề thị lực phổ biến, bao gồm cận thị, viễn thị và loạn thị. Mỗi loại tật khúc xạ có biểu hiện và phương pháp điều chỉnh khác nhau, vì vậy việc xác định chính xác tình trạng mắt đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị.
Thăm khám tại cơ sở nhãn khoa chuyên sâu giúp người bệnh được đánh giá đầy đủ về độ khúc xạ, cấu trúc giác mạc, chức năng thị giác và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị lâu dài. Dựa trên những thông tin này, bác sĩ sẽ tư vấn giải pháp phù hợp với độ tuổi, tình trạng mắt, nhu cầu thị giác và lối sống của từng người.
Nếu đang gặp tình trạng nhìn mờ, thay đổi độ kính hoặc có nhu cầu tìm hiểu các phương pháp điều trị tật khúc xạ, người bệnh nên thăm khám sớm để được tư vấn và xây dựng kế hoạch chăm sóc thị lực phù hợp.
