Mổ cận có tái cận không? Nguyên nhân và cách hạn chế
Mổ cận giúp người bệnh cải thiện thị lực nhìn xa, qua đó giảm sự phụ thuộc vào kính gọng hoặc kính áp tròng. Tuy nhiên, kết quả sau phẫu thuật có luôn duy trì ổn định không, hay mắt vẫn có thể xuất hiện độ cận trở lại? Đây là một trong những băn khoăn phổ biến của người đang cân nhắc phẫu thuật khúc xạ.
Vậy có hay không việc tái cận sau phẫu thuật và nếu có thì nguyên nhân là gì, người bệnh làm thế nào để hạn chế nguy cơ? Hãy cùng Bệnh viện mắt quốc tế Nhật Bản tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Mổ cận có tái cận không?
Thực tế, dù chiếm tỷ lệ rất nhỏ nhưng tình trạng tái cận sau mổ cận là có thể xảy ra. Khả năng xuất hiện độ cận trở lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cận và mức độ ổn định trước mổ, đặc điểm cấu trúc mắt, cũng như thói quen sử dụng mắt sau phẫu thuật.
Các phương pháp phẫu thuật khúc xạ hiện nay có cơ chế khác nhau. Mổ cận bằng laser như SILK, ReLEx SMILE, Femto LASIK hay SBK LASIK điều chỉnh độ khúc xạ bằng cách thay đổi hình dạng giác mạc. Trong khi đó, phẫu thuật Phakic đặt một thấu kính nội nhãn vào bên trong mắt để điều chỉnh độ cận mà không cần bào mòn giác mạc.
Dù thực hiện theo cơ chế nào, phẫu thuật cận thị đều hướng đến mục tiêu điều chỉnh độ cận tại thời điểm phẫu thuật, nhưng không ngăn được những thay đổi tại mắt trong tương lai.
Vì vậy, một số người vẫn có thể xuất hiện độ khúc xạ trở lại sau phẫu thuật. Khi đó, người bệnh cần thăm khám để xác định nguyên nhân và đánh giá tình trạng mắt thay vì mặc định đây là “tái cận” do phẫu thuật.
Nguyên nhân tái cận sau phẫu thuật cận thị
1. Độ cận chưa ổn định trước phẫu thuật
Mổ cận thị thường được chỉ định khi độ cận của người bệnh ổn định trong ít nhất 6-12 tháng trước khi phẫu thuật. Nếu độ cận vẫn tiến triển trước phẫu thuật, những thay đổi này có thể tiếp diễn sau mổ và khiến người bệnh xuất hiện thêm độ khúc xạ về sau.
Vì vậy, trước khi quyết định mổ cận, bác sĩ không chỉ quan tâm đến “Bệnh nhân hiện tại đang cận bao nhiêu độ” mà còn cần xem độ cận đã ổn định trong thời gian đủ dài hay chưa.
2. Cấu trúc mắt chưa đáp ứng đủ điều kiện phẫu thuật
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho một ca phẫu thuật cận thị, bác sĩ cần đánh giá toàn diện cấu trúc và sức khoẻ mắt, bao gồm các tiêu chí sau:
- Giác mạc có độ dày, độ cong và hình dạng phù hợp với phương pháp dự kiến.
- Không có các bất thường giác mạc như giác mạc hình chóp hoặc nguy cơ giãn lồi giác mạc.
- Bề mặt nhãn cầu và tình trạng khô mắt được kiểm soát.
- Không có bệnh lý mắt có thể ảnh hưởng đến kết quả hoặc độ an toàn của phẫu thuật.
- Với Phakic, cần đánh giá các cấu trúc bên trong mắt và điều kiện phù hợp để đặt thấu kính nội nhãn.
Đặc biệt với nhóm phương pháp phẫu thuật bằng Laser, độ dày giác mạc không thể được đánh giá bằng một con số đơn lẻ. Bác sĩ cần xem xét đồng thời bản đồ giác mạc, độ dày, lượng mô dự kiến cần điều chỉnh và phần nhu mô giác mạc còn lại sau phẫu thuật.
Do đó, khám chuyên sâu trước mổ cận là bước cần thiết để bác sĩ xác định mắt có đủ điều kiện phẫu thuật hay không trước khi đưa ra phương án phù hợp.
3. Lựa chọn phương pháp mổ cận chưa phù hợp
Mỗi phương pháp mổ cận đều có cơ chế, giới hạn điều trị riêng cũng như ưu điểm và nhược điểm khác nhau. Vì vậy, lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quan trọng để duy trì kết quả ổn định sau phẫu thuật.
Với các phương pháp laser tác động lên giác mạc, độ cận càng cao thì lượng mô giác mạc cần điều chỉnh càng nhiều. Với người bệnh cận cao hoặc giác mạc mỏng, phần giác mạc còn lại có thể không đủ để duy trì độ ổn định cần thiết, có thể làm tăng nguy cơ biến đổi hình dạng giác mạc và thay đổi độ khúc xạ về sau. Trong các trường hợp này, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phương pháp khác như Phakic để điều chỉnh cận thị mà không bào mòn giác mạc.
4. Thói quen sử dụng mắt chưa hợp lý sau phẫu thuật
Sau mổ cận, người bệnh vẫn cần duy trì thói quen sử dụng mắt hợp lý, đặc biệt trong sinh hoạt và công việc hằng ngày. Việc nhìn gần liên tục trong thời gian dài có thể khiến mắt mỏi, khô, khó chịu và làm tăng nguy cơ tái cận qua thời gian.
Vì vậy, sau phẫu thuật, người bệnh nên tránh nhìn gần liên tục trong thời gian quá lâu, chủ động cho mắt nghỉ giữa các khoảng làm việc và điều chỉnh khoảng cách, tư thế khi sử dụng máy tính hoặc điện thoại. Với công việc phải sử dụng màn hình trong thời gian dài, có thể áp dụng nguyên tắc 20-20-20 nghỉ mắt định kỳ: Sau 20 phút làm việc, nhìn ra xa 20 feet (6m) trong 20 giây.
Bên cạnh đó, người bệnh nên duy trì thời gian ngủ và nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế để mắt phải làm việc quá sức trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật

Sử dụng mắt quá tải sau phẫu thuật là một trong những nguyên nhân gây tái cận
Giải pháp điều trị nếu tái cận sau phẫu thuật
Không phải mọi trường hợp xuất hiện thêm độ cận sau phẫu thuật đều cần can thiệp lại. Nếu độ tái cận thấp, thị lực hai mắt vẫn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và người bệnh không cảm thấy bất tiện, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi hoặc sử dụng kính trong một số hoạt động cần nhìn xa.
Điều trị bổ sung chỉ được cân nhắc khi độ khúc xạ đã ổn định và kết quả thăm khám cho thấy việc can thiệp tiếp tục mang lại lợi ích phù hợp với người bệnh. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần đáp ứng đủ các điều kiện về tình trạng mắt trong các bước thăm khám chuyên sâu trước khi có quyết định tái điều trị.
Thời điểm điều trị không giống nhau ở tất cả người bệnh. Bác sĩ thường cần chờ kết quả khúc xạ và cấu trúc mắt ổn định thay vì can thiệp ngay khi thị lực mới dao động trong giai đoạn đầu hồi phục.
Các phương án được cân nhắc để điều trị tái cận:
- Đối với mắt đã phẫu thuật LASIK (Femto Lasik, SBK Lasik) và vẫn đủ độ dày giác mạc: bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bổ sung bằng cách lật vạt giác mạc ban đầu và chiếu laser lên nền nhu mô để triệt tiêu hết độ khúc xạ.
- Đối với mắt đã phẫu thuật SMILE/SILK và vẫn đủ độ dày giác mạc: có thể cân nhắc giữa laser bề mặt hoặc tạo vạt giác mạc và chiếu Laser để khử độ cận tương ứng. Mỗi phương án có ưu điểm, hạn chế và thời gian hồi phục khác nhau nên cần được bác sĩ lựa chọn dựa trên từng trường hợp cụ thể.
- Trường hợp độ dày giác mạc còn lại không đủ để laser bổ sung: có thể cân nhắc phương pháp đặt thấu kính nội nhãn Phakic nếu cấu trúc mắt đáp ứng đủ điều kiện.
Khám chuyên sâu trước mổ cận tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản
Để hạn chế nguy cơ tái cận, người bệnh cần thăm khám chuyên sâu trước phẫu thuật, để đảm bảo độ khúc xạ ổn định, đánh giá đầy đủ cấu trúc mắt và lựa chọn phương pháp phù hợp với từng trường hợp.

Khám chuyên sâu trước phẫu thuật khúc xạ tại Bệnh viện mắt Quốc tế Nhật Bản
Với người bệnh có nhu cầu phẫu thuật cận thị, Bệnh viện mắt quốc tế Nhật Bản dành tặng gói khám chuyên sâu trước khi mổ mắt cận theo tiêu chuẩn Nhật Bản, bao gồm:
- Thực hiện quy trình thăm khám chuyên sâu nhằm xác định các thông số về thị lực, cấu trúc giác mạc, sức khỏe võng mạc...để đảm bảo bệnh nhân đáp ứng đủ các điều kiện cần thiết để thực hiện phẫu thuật cận thị.
- Cung cấp các thông tin chi tiết về ưu/nhược điểm của các phương pháp phẫu thuật khúc xạ hiện đại nhất.
- Bác sĩ nhãn khoa tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp dựa trên các thông số đã được kiểm tra.
- Giải đáp các thắc mắc, băn khoăn về phẫu thuật cận thị qua đội ngũ tư vấn viên tận tâm.
Câu hỏi thường gặp về tái cận sau mổ
1. Sau mổ cận, nhìn mờ trở lại có phải là tái cận không?
Không phải mọi trường hợp nhìn mờ sau phẫu thuật đều là tái cận. Thị lực có thể dao động do khô mắt, quá trình hồi phục của giác mạc hoặc một số vấn đề khác tại mắt. Nếu tình trạng nhìn mờ kéo dài hoặc tăng dần, người bệnh nên tái khám để xác định nguyên nhân.
2. Sau bao lâu thì có thể xác định mắt bị tái cận?
Trong những tháng đầu sau phẫu thuật, thị lực và độ khúc xạ có thể còn dao động khi mắt đang hồi phục. Thông thường, thị lực của người bệnh cần khoảng 3-6 tháng để ổn định, tùy từng trường hợp.
Vì vậy, không nên kết luận tái cận chỉ dựa trên việc nhìn mờ trong thời gian đầu sau mổ. Bác sĩ cần kiểm tra và theo dõi độ khúc xạ qua các lần tái khám.
3. Người cận thị nặng trước phẫu thuật có dễ tái cận hơn không?
Độ cận trước phẫu thuật là một trong những yếu tố bác sĩ cần cân nhắc khi đánh giá nguy cơ thay đổi khúc xạ về sau, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Khả năng tái cận còn liên quan đến độ ổn định trước mổ, cấu trúc mắt, phương pháp phẫu thuật và những thay đổi của mắt theo thời gian.
